sex instinct
/'seks'instiɳkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản năng giới tính: Một động lực sinh học tự nhiên, cơ bản ở động vật và con người, liên quan đến ham muốn tình dục và hành vi hướng tới việc sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sex instinct is a powerful force in the animal kingdom. (Bản năng giới tính là một động lực mạnh mẽ trong giới động vật.)
- Some theories in psychology explore how the sex instinct influences human behavior. (Một số lý thuyết trong tâm lý học khám phá cách bản năng giới tính ảnh hưởng đến hành vi con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be driven by the sex instinct": bị thúc đẩy bởi bản năng giới tính.
- In his early works, the novelist often portrayed characters driven by the sex instinct. (Trong các tác phẩm đầu tiên, nhà văn thường miêu tả các nhân vật bị thúc đẩy bởi bản năng giới tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Sexual instinct (n): bản năng tình dục (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
- Libido (n): ham muốn tình dục, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học.
- Reproductive instinct (n): bản năng sinh sản (nhấn mạnh khía cạnh duy trì nòi giống).
Từ đồng nghĩa
- Sex drive: ham muốn tình dục.
- Animal urge: dục vọng bản năng (mang sắc thái mạnh hơn).
danh từ
- bản năng giới tính